chùng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.
- Dây đàn chùng.
- Sên xe bị chùng.
- (Quần áo) Dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, không thẳng.
- Quần chùng áo dài.
- Thích mặc hơi chùng.
- (Ph.) . Vụng, lén.
- Ăn chùng, nói vụng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chùng" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หย่อน yàwn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chùng hay chùn?âm cuối n/ng · "chùn": Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.chùng hay trùng?âm đầu tr/ch · "trùng": "Côn trùng" nói tắt.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chùng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.