Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chùng" hay "trùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chùng

Tính từ
  1. Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.
    • Dây đàn chùng.
  2. (Quần áo) Dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, không thẳng.
    • Quần chùng áo dài.
  3. (Ph.) . Vụng, lén.
    • Ăn chùng, nói vụng.

Hay gặp trong: chùng chình

Xem đủ "chùng" →

trùng

Danh từ
  1. "Côn trùng" nói tắt.
    • Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun. (Chinh phụ ngâm)
  2. Cái chết xảy ra, theo mê tín, trong một nhà ngay khi nhà vừa mới có người chết.
    • Bùa trừ trùng.
Tính từ
  1. Chập vào làm một.
    • Ngày quốc tế lao động năm 1960 trùng với ngày Phật đản.
  2. Giống như nhau.
    • Trùng họ, trùng tên.

Hay gặp trong: trùng hợp, côn trùng, khử trùng, trập trùng, nhiễm trùng, trùng khánh, tinh trùng, trùng trục, cực trùng, trùng tu

Xem đủ "trùng" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.