"chùng" hay "trùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chùng
Tính từ
- Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.
- Dây đàn chùng.
- (Quần áo) Dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, không thẳng.
- Quần chùng áo dài.
- (Ph.) . Vụng, lén.
- Ăn chùng, nói vụng.
Hay gặp trong: chùng chình
Xem đủ "chùng" →trùng
Danh từ
- "Côn trùng" nói tắt.
- Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun. (Chinh phụ ngâm)
- Cái chết xảy ra, theo mê tín, trong một nhà ngay khi nhà vừa mới có người chết.
- Bùa trừ trùng.
Tính từ
- Chập vào làm một.
- Ngày quốc tế lao động năm 1960 trùng với ngày Phật đản.
- Giống như nhau.
- Trùng họ, trùng tên.
Hay gặp trong: trùng hợp, côn trùng, khử trùng, trập trùng, nhiễm trùng, trùng khánh, tinh trùng, trùng trục, cực trùng, trùng tu
Xem đủ "trùng" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.