Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chùn" hay "chùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chùn

Động từ
  1. Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.
    • Chùn tay lại.

Hay gặp trong: chùn chụt

Xem đủ "chùn" →

chùng

Tính từ
  1. Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.
    • Dây đàn chùng.
  2. (Quần áo) Dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, không thẳng.
    • Quần chùng áo dài.
  3. (Ph.) . Vụng, lén.
    • Ăn chùng, nói vụng.

Hay gặp trong: chùng chình

Xem đủ "chùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.