"chùn" hay "chùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chùn
Động từ
- Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.
- Chùn tay lại.
Hay gặp trong: chùn chụt
Xem đủ "chùn" →chùng
Tính từ
- Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.
- Dây đàn chùng.
- (Quần áo) Dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, không thẳng.
- Quần chùng áo dài.
- (Ph.) . Vụng, lén.
- Ăn chùng, nói vụng.
Hay gặp trong: chùng chình
Xem đủ "chùng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.