"chúng" hay "trúng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chúng
Danh từ
- Như chúng bạn.
- Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)
Đại từ
- chúng nó (nói tắt).
- Bọn đế quốc tham lam vô hạn, chúng muốn biến nhiều nước thành thuộc địa của chúng.
Hay gặp trong: quần chúng, xuất chúng, đại chúng, công chúng, chúng mày, dân chúng, chúng nó, chúng cư, thị chúng, chúng sinh
Xem đủ "chúng" →trúng
Tính từ
- Đúng vào mục tiêu.
- Bắn trúng đích.
- Đúng với cái có thực đang được nói đến.
- Đoán trúng ý bạn.
- Đúng vào dịp, thời gian nào một cách ngẫu nhiên.
- Về nhà trúng ngày giỗ tổ.
Động từ
- Mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân.
- Trúng mìn.
- Đạt được điều tốt lành trong sự tuyển chọn hay do may mắn.
- Trúng giải nhất.
- Gặp may mắn trong làm ăn, buôn bán.
- Vụ mùa trúng lớn.
Hay gặp trong: trúng cách, trúng tuyển, trúng độc, trúng số, trúng thầu, trúng cử, trúng kế, trúng dải, trúng tủ, trúng thử
Xem đủ "trúng" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.