"chúng" hay "trúng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chúng

Danh từ
  1. Như chúng bạn.
    • Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)
Đại từ
  1. chúng nó (nói tắt).
    • Bọn đế quốc tham lam vô hạn, chúng muốn biến nhiều nước thành thuộc địa của chúng.

Hay gặp trong: quần chúng, xuất chúng, đại chúng, công chúng, chúng mày, dân chúng, chúng nó, chúng cư, thị chúng, chúng sinh

Xem đủ "chúng" →

trúng

Tính từ
  1. Đúng vào mục tiêu.
    • Bắn trúng đích.
  2. Đúng với cái có thực đang được nói đến.
    • Đoán trúng ý bạn.
  3. Đúng vào dịp, thời gian nào một cách ngẫu nhiên.
    • Về nhà trúng ngày giỗ tổ.
Động từ
  1. Mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân.
    • Trúng mìn.
  2. Đạt được điều tốt lành trong sự tuyển chọn hay do may mắn.
    • Trúng giải nhất.
  3. Gặp may mắn trong làm ăn, buôn bán.
    • Vụ mùa trúng lớn.

Hay gặp trong: trúng cách, trúng tuyển, trúng độc, trúng số, trúng thầu, trúng cử, trúng kế, trúng dải, trúng tủ, trúng thử

Xem đủ "trúng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.