Đại từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ maj˨˩] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥ maj˦˩] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˦˥ ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ hợp dùng để gọi nhóm người ngang hàng hoặc hàng dưới khi nói với nhóm người ấy, tỏ ý coi thường hoặc thân mật.
- Tao nói cho chúng mày biết không lo làm ăn ngồi đó rượu chè bài bạc đỏ đen đi, có ngày nhà chúng mày không cánh mà bay đi luôn.
Câu ví dụ thêm
- Chúng mày có muốn thêm đường vào trà không?Would you like some sugar in your tea?
- Tao không cần lòng thương hại của chúng mày.I don't want your pity.
- Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy.You're all cowards.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chúng mày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | you guys (rude/intimate) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 너희 neohui |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chúng mày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.