省

tỉnhHán Việt · Nôm
hungHán Việt
sảnhHán Việt · Nôm
tịnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7701
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 省 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

province; save, economize

Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"

Chữ khác cũng đọc là "hung"

Xem cả 28 chữ đọc là "hung" →

Chữ khác cũng đọc là "sảnh"

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 省

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 省 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 省 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).