丼
đảmHán Việt
tỉnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E3C
- Bộ thủ
- 丶 chủ số 3
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "đảm" · âm tiết đảm
- tỉnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỉnh" · âm tiết tỉnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bowl of food; well
Chữ khác cũng đọc là "đảm"
Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).