主
chuáHán Việt · Nôm
chủHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E3B
- Bộ thủ
- 丶 chủ số 3
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuá"
- chủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chủ" · âm tiết chủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vua, chúa.
- Người giữ quyền lực, quyền điều hành.
- Chủ nhân, chủ nhà.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 主 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
master, chief owner; host; lord
Chữ khác cũng đọc là "chủ"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 主
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 主 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 主 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).