chúa

Danh từPhó từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chủ.
    • Vắng chúa nhà, gà bới bếp. (tục ngữ)
    • Chúa sơn lâm.
    • Ông chúa.
  2. Người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua.
    • Vua Lê chúa Trịnh.
    • Chúa công.
    • Chúa tể.
    • Chúa thượng.
  3. Trời, Thượng Đế.
    • Thiên Chúa.
    • Chúa nhật.
Phó từ
  1. Rất, hết sức.
    • Ông ta chúa ghét thói nịnh bợ.
Tính từ
  1. Tài giỏi.
    • Hắn đánh bóng bàn chúa lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主.

Chữ Hán đọc là "chúa"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chúa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh god · God; Lord
🇰🇷 Tiếng Hàn 하느님 haneunim · 하나님 hananim
🇫🇷 Tiếng Pháp le seigneur
🇩🇪 Tiếng Đức der Gott
🇷🇺 Tiếng Nga бог
🇹🇭 Tiếng Thái พระเจ้า phrá-jâo
🇮🇹 Tiếng Ý il signore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chúa"

Cấu tạo âm tiết

chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.