chúa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chủ.
- Vắng chúa nhà, gà bới bếp. (tục ngữ)
- Chúa sơn lâm.
- Ông chúa.
- Người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua.
- Vua Lê chúa Trịnh.
- Chúa công.
- Chúa tể.
- Chúa thượng.
- Trời, Thượng Đế.
- Thiên Chúa.
- Chúa nhật.
- Rất, hết sức.
- Ông ta chúa ghét thói nịnh bợ.
- Tài giỏi.
- Hắn đánh bóng bàn chúa lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 主.
Chữ Hán đọc là "chúa"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chúa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | god · God; Lord |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 하느님 haneunim · 하나님 hananim |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le seigneur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gott |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бог |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พระเจ้า phrá-jâo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il signore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chúa"
công chúaCon gái vua.Thiên Chúa(Id.) Chúa Trời.Chúa TrờiĐấng tối cao trong Đạo Thiên Chúa.Thiên Chúa giáoGiáo hội Công giáo Rôma.ông chúaCon gái của một ông vua (nhưng được sinh ra bởi một phi tần hoặc tình nhân của vua)bà chúaCon gái của vua thời phong kiến.chúa côngTiếng bề tôi xưng hô với vua hoặc với chủ của mình.Chúa nhậtNhư chủ nhật, thường phổ biến trong cộng đồng người Thiên Chúa giáo nói tiếng Việt.chúa tểKẻ nắm toàn bộ quyền thống trị, quyền chi phối.bạo chúaVua chúa hung ác.ong chúaCon ong cái, chuyên việc sinh đẻ trong một đàn ong.chúa hềChỉ những người hài hước, có khả năng gây cười, luôn tạo ra các trò đùa; hoặc dùng mỉa mai những người tưởng mình hài hước.lĩnh chúaChúa tể lĩnh địa.chúa ghétKhông ưa thái quá.lãnh chúaChúa phong kiến chiếm đoạt ruộng đất của nông dân và bóc lột sức lao động của họ trong thời Trung cổ ở châu Âu.ấu chúaChúa còn nhỏ tuổi.chúa sơn lâm(Văn chương) Loài thú mạnh mẽ, khôn ngoan và oai linh nhất, như hổ, sư tử, được coi là chúa của muông thú trong rừng.nợ như chúa ChổmMắc nợ rất nhiều và nợ nhiều người.quận chúaCon gái vương tước trong hoàng tộc.vua chúaxem vua.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.