chửa

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˧˩] · Huế [t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
    • Chửa con so.
    • Bụng mang dạ chửa.
    • Trâu chửa.
  2. P. (kng. ). Như chưa.
    • Việc chửa ra làm sao cả.
    • Chết chửa!
    • (Tàu chạy mất rồi).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chửa"

Cấu tạo âm tiết

chửaâm đầu ch · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.