chửa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˧˩] · Huế [t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
- Chửa con so.
- Bụng mang dạ chửa.
- Trâu chửa.
- P. (kng. ). Như chưa.
- Việc chửa ra làm sao cả.
- Chết chửa!
- (Tàu chạy mất rồi).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chửa"
có chửaNgười phụ nữ đang mang thai.gớm chửaTừ biểu thị sự chê bai.chửa hoangMang thai do ăn nằm với người không phải chồng mình.chửa trâuChửa quá chín tháng mười ngày tương đối lâu mà chưa đẻ.chửa buộmchửa hoang.chửa trứngChửa nhưng thai hỏng, nhau bị thoái hoá thành những bọng nước nhỏ.bụng mang dạ chửaNói người phụ nữ đang có thai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.