Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chưa

Phó từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɨə˧˧] · Sài Gòn [cɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.
    • Chưa ăn cơm.
    • Chưa học bài.
    • Chưa đói.
    • Chưa biết trở đầu đũa (tục ngữ).
  2. Từ dùng để hỏi về điều mà đến lúc nào đó không biết có xảy ra hay không.
    • Cháu ăn cơm chưa?
    • Có người yêu chưa?
    • Hồi đó đã sinh cháu chưa?
    • Hoa kia đã chắp cành này cho chưa? (Truyện Kiều).
  3. Từ thường dùng cuối câu để than.
    • Đẹp mặt chưa!
    • Rõ khổ tôi chưa!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh yet · not yet
🇨🇳 Tiếng Trung 没 méi
🇯🇵 Tiếng Nhật まだ · 未だ まだ
🇰🇷 Tiếng Hàn 아직 ajik

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chưa"

Cấu tạo âm tiết

chưaâm đầu ch · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.