"chưa" hay "trưa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chưa

Phó từ
  1. Từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.
    • Chưa ăn cơm.
  2. Từ dùng để hỏi về điều mà đến lúc nào đó không biết có xảy ra hay không.
    • Cháu ăn cơm chưa?
  3. Từ thường dùng cuối câu để than.
    • Đẹp mặt chưa!

Hay gặp trong: ghê chưa, chưa kể, chưa hãn

Xem đủ "chưa" →

trưa

Danh từ
  1. (Buổi) Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
    • Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.
  2. Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
    • Nghỉ trưa.
  3. Tiếng đồng hồ.
  4. (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.
    • Mười một giờ trưa.
Tính từ
  1. Quá muộn so với giờ giấc bình thường buổi sáng.
    • Ngủ dậy gì mà trưa quá.

Hay gặp trong: buổi trưa

Xem đủ "trưa" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.