"chưa" hay "trưa"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chưa
Phó từ
- Từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.
- Chưa ăn cơm.
- Từ dùng để hỏi về điều mà đến lúc nào đó không biết có xảy ra hay không.
- Cháu ăn cơm chưa?
- Từ thường dùng cuối câu để than.
- Đẹp mặt chưa!
Hay gặp trong: ghê chưa, chưa kể, chưa hãn
Xem đủ "chưa" →trưa
Danh từ
- (Buổi) Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
- Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.
- Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
- Nghỉ trưa.
- Tiếng đồng hồ.
- (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.
- Mười một giờ trưa.
Tính từ
- Quá muộn so với giờ giấc bình thường buổi sáng.
- Ngủ dậy gì mà trưa quá.
Hay gặp trong: buổi trưa
Xem đủ "trưa" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.