trưa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Buổi) Khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau.
- Mặt Trời lên cao nhất vào buổi trưa.
- Thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất.
- Nghỉ trưa.
- Tiếng đồng hồ.
- (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Khoảng thời gian quá buổi sáng cho đến gần chiều.
- Mười một giờ trưa.
- Quá muộn so với giờ giấc bình thường buổi sáng.
- Ngủ dậy gì mà trưa quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trưa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | noon; midday · noon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "trưa"
buổi trưaKhoảng thời gian bắt đầu từ 10:00 AM đến 11:59 AM trong một ngày.rượu sớm cờ trưaTả cảnh sống ung dung, nhàn tản, không phải lo nghĩ gì của người đàn ông thời xưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.