buổi trưa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəj˧˩ t͡ɕɨə˧˧] · Huế [ʔɓuj˧˨ ʈɨə˧˧] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˦ ʈɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian bắt đầu từ 10:00 AM đến 11:59 AM trong một ngày.

Câu ví dụ

  • Tom đã thức dậy trước buổi trưa một chút.Tom woke up a little before noon.
  • Tom đã đến trước buổi trưa.Tom came before noon.
  • Ziri rời đi vào buổi trưa.Ziri left at noon.

"buổi trưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh noon · noon; midday · late morning
🇨🇳 Tiếng Trung 中午 zhōng wǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 昼 ひる · お昼 おひる
🇫🇷 Tiếng Pháp le midi
🇩🇪 Tiếng Đức der Mittag
🇷🇺 Tiếng Nga полдень по́лдень
🇹🇭 Tiếng Thái เที่ยง thîang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buổiâm đầu b · vần uôi · thanh hỏi
trưaâm đầu tr · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buổi trưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.