chữa

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho khỏi bệnh.
    • Đã thấy rõ những bệnh ấy thì ta tìm được cách chữa (Hồ Chí Minh)
  2. Sửa lại vật đã hỏng để lại dùng được.
    • Chữa xe đạp.
    • Chữa máy nổ
  3. Nói thầy giáo sửa những lỗi lầm trong bài làm của học sinh.
    • Thầy giáo thức đêm để chữa bài cho học sinh
  4. Sửa đổi để dùng được theo ý muốn.
    • Chữa cái quần dài thành quần cụt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 助.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chữa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cure; to repair
🇫🇷 Tiếng Pháp soigner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chữa"

Cấu tạo âm tiết

chữaâm đầu ch · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.