"chửa" hay "chữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chửa

Động từ
  1. (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
    • Chửa con so.
  2. P. (kng. ). Như chưa.
    • Việc chửa ra làm sao cả.

Hay gặp trong: có chửa, gớm chửa, chửa trâu

Xem đủ "chửa" →

chữa

Động từ
  1. Làm cho khỏi bệnh.
    • Đã thấy rõ những bệnh ấy thì ta tìm được cách chữa (Hồ Chí Minh)
  2. Sửa lại vật đã hỏng để lại dùng được.
    • Chữa xe đạp.
  3. Nói thầy giáo sửa những lỗi lầm trong bài làm của học sinh.
    • Thầy giáo thức đêm để chữa bài cho học sinh
  4. Sửa đổi để dùng được theo ý muốn.
    • Chữa cái quần dài thành quần cụt.

Hay gặp trong: sửa chữa, chữa bệnh, chữa lành, bào chữa, chạy chữa

Xem đủ "chữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.