chừa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˨˩] · Huế [t͡ɕɨə˦˩] · Sài Gòn [cɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dành riêng ra một phần.
- Xây nhà phải chừa lối đi.
- Không đụng chạm đến.
- Nó trêu mọi người, không chừa một ai.
- Biết tay ăn mặn thì chừa, đừng trêu mẹ mướp mà xơ có ngày. (ca dao)
- Bỏ một thói xấu.
- Chừa thuốc lá.
- Đánh cho chết, nết không chừa.
- Cho chừa nè! Lần sau có dám lên mặt nữa không.
- Không tiếp tục phạm lần nữa.
- Lần trước bị đau, lần sau thì chừa. (tục ngữ)
"chừa" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เว้น wén |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.