Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˦ˀ˥ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨə˧˨ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨə˨˩˦ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng các phương pháp y học kết hợp các loại thuốc để giúp bệnh nhân không còn mắc bệnh nào đó hoặc làm thuyên giảm bệnh nào đó.
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh.Forewarned is forearmed.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chữa bệnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cure · heal |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 治疗 zhì liáo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 治す なおす |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лечить лечи́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chữa bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.