trị bệnh

Động từ
Động từ
  1. Chữa bệnh.
    • Trị bệnh cứu người. — Phương châm chỉnh huấn nhằm sửa chữa khuyết điểm nhưng không vùi dập con người.

"trị bệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cure · heal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trị bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.