chùa

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˨˩] · Huế [t͡ɕuə˦˩] · Sài Gòn [cuə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật.
    • Cảnh chùa.
    • Tiếng chuông chùa.
Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Thuộc về nhà, của chung, không phải của mình, cho mình (nên không biết tiếc, không có trách nhiệm).
    • Tiền chùa.
    • Của chùa.
    • Ăn cơm nhà, làm việc chùa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 寺.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chùa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh temple · pagoda; Buddhist temple · pagoda · Buddhist monastery
🇨🇳 Tiếng Trung 寺 · 寺院 · 叢林 · 禪院
🇯🇵 Tiếng Nhật 寺 てら
🇰🇷 Tiếng Hàn 절 jeol
🇫🇷 Tiếng Pháp pagode
🇹🇭 Tiếng Thái วัด wát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chùa"

Cấu tạo âm tiết

chùaâm đầu ch · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.