Định nghĩa
- Hội mở khi khánh thành một chùa để khách thập phương đến lễ và cúng tiền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội chùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.