già lam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩ laːm˧˧] · Huế [jaː˦˩ laːm˧˧] · Sài Gòn [jaː˨˩ laːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cũ, cổ.
  2. Chùa.
  3. Nhà sư.

Cấu tạo âm tiết

giàâm đầu gi · vần a · thanh huyền
lamâm đầu l · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "già lam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.