lam

Âm tiết tiếng Việt · có trong 18 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

lâm đầu
amvần
ngangthanh

Âm cuối: m

Đủ sáu thanh của "lam"

"lam" là một từ

Danh từ, Tính từ. Màu xanh da trời thẫm. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "lam"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "lam"

Từ có "lam" ở sau

Cùng vần "am", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.