Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

danh lam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ laːm˧˧] · Huế [jɛɲ˧˧ laːm˧˧] · Sài Gòn [jan˧˧ laːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôi chùa nổi tiếng.
    • Chùa Hương là một danh lam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名藍.

Từ, cụm từ chứa "danh lam"

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
lamâm đầu l · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "danh lam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.