danh lam thắng cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˧˦ kajŋ̟˧˩] · Huế [jɛɲ˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˦˧˥ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [jan˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˦˥ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh đẹp nổi tiếng.

"danh lam thắng cảnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 名胜 míng shèng
🇯🇵 Tiếng Nhật 名所 めいしょ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
lamâm đầu l · vần am · thanh ngang
thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "danh lam thắng cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.