Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˧˦ kajŋ̟˧˩] · Huế [jɛɲ˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˦˧˥ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [jan˧˧ laːm˧˧ tʰaŋ˦˥ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh đẹp nổi tiếng.
"danh lam thắng cảnh" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| danh | âm đầu d · vần anh · thanh ngang |
| lam | âm đầu l · vần am · thanh ngang |
| thắng | âm đầu th · vần ăng · thanh sắc |
| cảnh | âm đầu c · vần anh · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "danh lam thắng cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.