ngọc lam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ laːm˧˧] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ laːm˧˧] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ laːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại đá quý được dùng làm đồ trang sức, trang trí, không trong suốt, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây.
  2. Màu pha trộn của màu xanh lam và xanh lá cây, là màu của loại đá quý ngọc lam.

Cấu tạo âm tiết

ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng
lamâm đầu l · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngọc lam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.