"lam" hay "nam"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lam
Danh từ
- Màu xanh da trời thẫm.
- Áo lam.
Tính từ
- Nói thứ xôi thổi bằng ống tre hay sọ dừa lùi vào lửa.
- Cơm lam.
Hay gặp trong: tham lam, già lam, lam lũ, xe lam, ngọc lam, danh lam, lam nham, chè lam, pháp lam, lam sơn
Xem đủ "lam" →nam
Danh từ
- Một trong bốn phương, nằm ở phía tay phải của người đang ngoảnh mặt về phía Mặt Trời mọc.
Danh từ
- Người thuộc giống đực, phân biệt với nữ.
- Nam ngồi một bên, nữ ngồi một bên các bạn nam.
Tính từ
- Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nam giới.
Danh từ
- Tước thứ năm trong năm bậc do triều đình phong kiến phong (công, hầu, bá, tử, nam).
- Người ấy ở thứ bậc nam.
Danh từ
- Ma người chết đuối.
- Ở phía dưới hồ có nam.
Hay gặp trong: việt nam, nam mỹ, nam giới, nam phi, tây nam, hải nam, nam tước, nam cực, nam á, nam nhi
Xem đủ "nam" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.