Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lam" hay "nam"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lam

Danh từ
  1. Màu xanh da trời thẫm.
    • Áo lam.
Tính từ
  1. Nói thứ xôi thổi bằng ống tre hay sọ dừa lùi vào lửa.
    • Cơm lam.

Hay gặp trong: tham lam, già lam, lam lũ, xe lam, ngọc lam, danh lam, lam nham, chè lam, pháp lam, lam sơn

Xem đủ "lam" →

nam

Danh từ
  1. Một trong bốn phương, nằm ở phía tay phải của người đang ngoảnh mặt về phía Mặt Trời mọc.
Danh từ
  1. Người thuộc giống đực, phân biệt với nữ.
    • Nam ngồi một bên, nữ ngồi một bên các bạn nam.
Tính từ
  1. Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nam giới.
Danh từ
  1. Tước thứ năm trong năm bậc do triều đình phong kiến phong (công, hầu, bá, tử, nam).
    • Người ấy ở thứ bậc nam.
Danh từ
  1. Ma người chết đuối.
    • Ở phía dưới hồ có nam.

Hay gặp trong: việt nam, nam mỹ, nam giới, nam phi, tây nam, hải nam, nam tước, nam cực, nam á, nam nhi

Xem đủ "nam" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.