Định nghĩa
- (Địa lý học) Quặng các-bon-nát đồng tự nhiên có màu xanh da trời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lam đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.