𢊍

trùHán Việt · Nôm
chuàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2228D
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢊍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(variant of 厨) a kitchen; a closet; a cupboard

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ khác cũng đọc là "chuà"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢊍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢊍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).