𢊍
trùHán Việt · Nôm
chuàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2228D
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trù" · âm tiết trù
- chuà — Nôm. Chữ cùng âm "chuà"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢊍 theo lối Nôm
chùaCông trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật.trùNói hành động nhỏ nhen của người trên dùng quyền lực của mình để trả thù người dưới.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(variant of 厨) a kitchen; a closet; a cupboard
Chữ khác cũng đọc là "trù"
Chữ khác cũng đọc là "chuà"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢊍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢊍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).