廁
xíHán Việt
trắcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EC1
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xí — Hán Việt. Chữ cùng âm "xí" · âm tiết xí
- trắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trắc" · âm tiết trắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
toilet, lavatory; mingle with
Giản thể và phồn thể
Chữ 廁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xí"
Chữ khác cũng đọc là "trắc"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).