屣
siHán Việt
xíHán Việt
tỉHán Việt
tỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C63
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- si — Hán Việt. Chữ cùng âm "si" · âm tiết si
- xí — Hán Việt. Chữ cùng âm "xí" · âm tiết xí
- tỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỉ" · âm tiết tỉ
- tỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỷ" · âm tiết tỷ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
straw sandals or slippers that have no heel-backs
Chữ khác cũng đọc là "si"
Chữ khác cũng đọc là "xí"
Chữ khác cũng đọc là "tỉ"
Chữ khác cũng đọc là "tỷ"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc層tầng尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ尻cừu𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).