Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

屣

siHán Việt
xíHán Việt
tỉHán Việt
tỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C63
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

straw sandals or slippers that have no heel-backs

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "xí"

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).