洒

sáiHán Việt
siHán Việt
tiểnHán Việt
tẩyHán Việt · Nôm
thốiHán Việt
rướiNôm
rảiNôm
rảyNôm
sảiNôm
tướiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D12
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 洒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sprinkle; scatter; pour; to wipe away; to shiver

Giản thể và phồn thể

Chữ 洒 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "tiển"

Chữ khác cũng đọc là "tẩy"

Chữ khác cũng đọc là "thối"

Xem cả 26 chữ đọc là "thối" →

Chữ khác cũng đọc là "rưới"

Chữ khác cũng đọc là "rải"

Chữ khác cũng đọc là "rảy"

Chữ khác cũng đọc là "sải"

Chữ khác cũng đọc là "tưới"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 洒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 洒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).