焠
tuỵHán Việt · Nôm
thốiHán Việt · Nôm
sốtNôm
đốtNôm
tôiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7120
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tuỵ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuỵ" · âm tiết tụy
- thối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thối" · âm tiết thối
- sốt — Nôm. Chữ cùng âm "sốt" · âm tiết sốt
- đốt — Nôm. Chữ cùng âm "đốt" · âm tiết đốt
- tôi — Nôm. Chữ cùng âm "tôi" · âm tiết tôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焠 theo lối Nôm
đốtĐoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau.tôiDân trong nước dưới quyền cai trị của vua.thốiCó mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày.sốtCòn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.tụyTuyến tiêu hoá nằm dưới dạ dày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
temper; burn
Chữ khác cũng đọc là "tuỵ"
Chữ khác cũng đọc là "thối"
Chữ khác cũng đọc là "sốt"
Chữ khác cũng đọc là "đốt"
Chữ khác cũng đọc là "tôi"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 焠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).