炪
Âm đọc tiếng Việt
- đốt — Nôm. Chữ cùng âm "đốt" · âm tiết đốt
- sốt — Nôm. Chữ cùng âm "sốt" · âm tiết sốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 炪 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "đốt"
Chữ khác cũng đọc là "sốt"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 炪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).