đốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˦] · Huế [ʔɗok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau.
- Đốt xương.
- Đốt mía.
- Tính đốt ngón tay.
- Từng đứa con trong gia đình (dùng để đếm và thường nói về trẻ đã chết).
- Sinh được hai đốt nhưng đều mất cả.
- (Côn trùng) Dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau.
- Ong đốt vào mặt sưng húp.
- Bị kiến đốt.
- Bị sâu đốt.
- Bị muỗi đốt.
- Nói một cách cay độc.
- Chưa nghe xong bà ta đã đốt cho hắn mấy câu.
- Làm cho cháy.
- Đốt lửa.
- Nắng như thiêu như đốt. (tục ngữ)
- Cứu (phương pháp chữa bệnh đông y).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đốt"
咄muội, đột, đoát, đốt吨đồn, đốn, đốt朏phỉ, khốt, đốt柮đoá, nột, đốt胐khốt, đốt饳đột, đốt噸đốn, đốt飿đột, đốt咄đoát, đốt柮đốt
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to burn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 節 ふし · 焚く たく · 燃やす もやす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 태우다 taeuda · 마디 madi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verbrennen · stechen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เผา phǎo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | bruciare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đốt"
chất đốtChất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, như để đun, chạy máy, vân vân.khí đốtKhí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.thiêu đốtThiêu cháy, đốt cháy (nói khái quát).đốt đuốc chơi đêmÝ nói thời gian qua mau, đời người quá ngắn, phải tranh thủ mà vui chơi.bấm đốtĐặt đầu ngón tay cái lần lượt vào đốt những ngón tay khác để tính.chân đốtĐộng vật không xương sống, có chân phân đốt, cơ thể bọc trong vỏ cứng.đèn sợi đốtMột loại bóng đèn chiếu sáng có chứa dây tóc.Tử Văn đốt đềnTruyền kỳ mạn lục.ong đốt vuaTrò may rủi bằng cách giơ một trong ba ngón tay (cái, trỏ, út).Đốt sừng TêNói chuyện Thái Chân đốt sừng Tê để soi ma quỷ.động cơ đốt ngoàiĐộng cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học.muỗi đốt chân voiKhông ăn thua, không tác dụng gì, tốn công vô ích.đốt cháy giai đoạnBỏ qua hoặc rút ngắn quá mức một số khâu cần thiết trong quá trình tiến hành một công việc nào đó vì muốn nhanh chóng đạt được mục đích, kết quả (thường dùng để phê phán tư tưởng nóng vội).động cơ đốt trongMột loại động cơ nhiệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.