Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɗot̚˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɗok̚˦˧˥] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɗok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, như để đun, chạy máy, vân vân.
- Củi, than, xăng là những chất đốt.
"chất đốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fuel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chất đốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.