đốt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "đôt"
"đốt" là một từ
Danh từ, Động từ. Đoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "đốt"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "đốt"
đốt đuốc chơi đêmÝ nói thời gian qua mau, đời người quá ngắn, phải tranh thủ mà vui chơi.Đốt sừng TêNói chuyện Thái Chân đốt sừng Tê để soi ma quỷ.đốt cháy giai đoạnBỏ qua hoặc rút ngắn quá mức một số khâu cần thiết trong quá trình tiến hành một công việc nào đó vì muốn nhanh chóng đạt được mục đích, kết quả (thường dùng để phê phán tư tưởng nóng vội).
Từ có "đốt" ở sau
chất đốtChất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, như để đun, chạy máy, vân vân.thiêu đốtThiêu cháy, đốt cháy (nói khái quát).khí đốtKhí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.chân đốtĐộng vật không xương sống, có chân phân đốt, cơ thể bọc trong vỏ cứng.Tử Văn đốt đềnTruyền kỳ mạn lục.bấm đốtĐặt đầu ngón tay cái lần lượt vào đốt những ngón tay khác để tính.đèn sợi đốtMột loại bóng đèn chiếu sáng có chứa dây tóc.muỗi đốt chân voiKhông ăn thua, không tác dụng gì, tốn công vô ích.động cơ đốt trongMột loại động cơ nhiệt.ong đốt vuaTrò may rủi bằng cách giơ một trong ba ngón tay (cái, trỏ, út).động cơ đốt ngoàiĐộng cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học.
Cùng vần "ôt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.