Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˧ ʔɗot̚˧˦] · Huế [tʰiw˧˧ ʔɗok̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰiw˧˧ ʔɗok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiêu cháy, đốt cháy (nói khái quát).
- Nắng như thiêu đốt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiêu đốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.