khí đốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ ʔɗot̚˧˦] · Huế [kʰɪj˨˩˦ ʔɗok̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ ʔɗok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"khí đốt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật ガス

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
đốtâm đầu đ · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí đốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.