朏

phỉHán Việt · Nôm
khốtHán Việt
đốtHán Việt · Nôm
xoétâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+670F
Bộ thủ
月 nguyệt số 74
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

light of crescent moon

Chữ khác cũng đọc là "phỉ"

Xem cả 33 chữ đọc là "phỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "khốt"

Chữ khác cũng đọc là "đốt"

Chữ cùng bộ 月

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 月 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).