斐
phỉHán Việt · Nôm
phiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6590
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phỉ" · âm tiết phỉ
- phi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
graceful, elegant, beautiful
Chữ khác cũng đọc là "phỉ"
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).