飞
phiHán Việt
Có âm Hán Việt U+98DE
- Bộ thủ
- 飛 phi số 183, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phi — Hán Việt. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fly; go quickly; dart; high
Giản thể và phồn thể
Chữ 飞 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ cùng bộ 飛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).