飜
phiênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+98DC
- Bộ thủ
- 飛 phi số 183
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiên" · âm tiết phiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 飜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flip over, upset, capsize
Chữ khác cũng đọc là "phiên"
Chữ cùng bộ 飛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).