Chữ Hán Nôm đọc là "phiên"
25 chữ có âm đọc "phiên" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phiên": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phiên"
反Người chống lại một ý…扁Biển hàng, biển quảng…番to take turns; a turn…蕃foreign things翻flip over, upset, cap…翩fly, flutter拚risk, disregard; go a…幡pennant, banner, stre…旛a pennant, a banner畨foreign; to repeat萹grass煽stir up, incite, agit…藩fence; boundary; outl…襎蹯an animal's paws轓鐇vanadium (element 23,…飜flip over, upset, cap…憣犿籓sieve; basket繙to interpret; to flap…膰to cook meat for a sa…鷭𢬵
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).