畨
phiênHán Việt · Nôm
phenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7568
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiên" · âm tiết phiên
- phen — Nôm. Chữ cùng âm "phen" · âm tiết phen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
foreign; to repeat
Chữ khác cũng đọc là "phiên"
Chữ khác cũng đọc là "phen"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).