粘
niêmHán Việt · Nôm
chiếmNôm
dínhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C98
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- niêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "niêm" · âm tiết niêm
- chiếm — Nôm. Chữ cùng âm "chiếm" · âm tiết chiếm
- dính — Nôm. Chữ cùng âm "dính" · âm tiết dính
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粘 theo lối Nôm
dínhCó tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo.chiếmGiữ lấy làm của mình.niêmQuy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
viscous, mucous; glutinous
Chữ khác cũng đọc là "niêm"
Chữ khác cũng đọc là "chiếm"
Chữ khác cũng đọc là "dính"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).