dính

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˧˦] · Huế [jɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo.
  2. Láy.
    • Dinh dính. (ý mức độ ít)
Động từ
  1. Bám chặt lấy như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra.
    • Kẹo ướt dính vào nhau.
    • Dầu mỡ dính đầy tay.
    • Chân dính bùn.
    • Không còn một xu dính túi (kng. ).
  2. (Kng.) . Có mối quan hệ, liên quan không hay nào đó.
    • Có dính vào một vụ bê bối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "dính"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stick · sticky · sticky; stuck
🇯🇵 Tiếng Nhật 付く つく
🇰🇷 Tiếng Hàn 묻다 mutda · 붙다 butda
🇩🇪 Tiếng Đức kleben
🇹🇭 Tiếng Thái ติด tìt · เหนียว nǐao
🇮🇹 Tiếng Ý l'adesivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dính"

Cấu tạo âm tiết

dínhâm đầu d · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.