mỏng dính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˩ zïŋ˧˦] · Huế [mawŋ͡m˧˨ jɨn˦˧˥] ~ [mɔŋ˧˨ jɨn˦˧˥] · Sài Gòn [mawŋ͡m˨˩˦ jɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mỏng lắm.
    • Tờ giấy cuốn thuốc lá mỏng dính.

"mỏng dính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sheer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mỏngâm đầu m · vần ong · thanh hỏi
dínhâm đầu d · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mỏng dính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.