gỡ

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəː˦ˀ˥] · Huế [ɣəː˧˨] · Sài Gòn [ɣəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau.
    • Gỡ tơ rối.
    • Gỡ ảnh ra khỏi tường.
  2. Làm cho thoát khỏi hoàn cảnh túng bí, rắc rối.
    • Gỡ thế bí.
  3. Bù lại một phần thua thiệt.
    • Không lời lãi thì cũng gỡ hoà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gỡ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 떼다 tteda
🇩🇪 Tiếng Đức entfernen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gỡ"

Cấu tạo âm tiết

gỡâm đầu g · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.