gờ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣəː˨˩] · Huế [ɣəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường lồi lên chạy ven ngoài một vật.
- Gờ bàn.
- Gờ cánh cửa.
- Gờ tường.
- Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là giê.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.