Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gờ

Danh từ Thanh huyềnVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣəː˨˩] · Huế [ɣəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường lồi lên chạy ven ngoài một vật.
    • Gờ bàn.
    • Gờ cánh cửa.
    • Gờ tường.
  2. Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là giê.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gờâm đầu g · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.